Danh sách tập phim YuYu Hakusho

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Logo phiên bản tiếng Anh của YuYu Hakusho anime phát hành bởi Funimation.

Đây là danh sách các tập phim truyền hình Nhật YuYu Hakusho (幽☆遊☆白書 YūYū Hakusho?, lit. Spirits Wander White Book, hay "Ghost Files" / "Poltergeist Report", được Latinh hoá dưới tên YuYu HAKUSHO), một phần của bộ YuYu Hakusho media franchise. Các tập phim được đạo diễn bởi Akiyuki Arafusa và Noriyuki Abe và sản xuất bởi Fuji Television, Yomiko Advertising và Studio Pierrot.[1] Các tập phim được phát hành ở Bắc Mĩ bởi Funimation.[2] Bộ phim dựa trên bộ manga YuYu Hakusho của Yoshihiro Togashi, là sự hợp nhất 19 tập của bộ truyện gốc để thành 112 tập phim truyền hình. Bộ phim tập trung vào cuộc phiêu lưu của Yusuke Urameshi, người đã trở thành Spirit Detective sau khi chết, người bảo vệ cho thế giới loài người trước sự đe doạ của các thế lực siêu nhiên.

Bộ phim được trình chiếu từ ngày 10 tháng 10 năm 1992 đến ngày 7 tháng 1 năm 1995, trên Fuji Television ở Nhật Bản.[2] Ở khu vực Bắc Mĩ, các tập phim được chiếu từ ngày 23 tháng 2 năm 2002 đến ngày 1 tháng 4 năm 2006 trên Cartoon Network.[2] Ban đầu, các tập được chiếu trên chương trình truyền hình lúc nửa đêm bị mã khoá của Cartoon Network (được biết đến dưới tên Adult Swim) từ tháng 2 năm 2002 đến tháng 4 năm 2003, và sau đó chuyển sang chương trình truyền hình bị mã khoá khác của Cartoon Network là Toonami cho các tập còn lại.[3][4] Một vài tập cũng được TV-14TV-PG trình chiếu [5].

Bốn phần của bộ phim đều xoay quanh một câu chuyện riêng của riêng mỗi phần, và được xem như là một bộ "saga" của Funimation.[6] 32 đĩa DVD được biên soạn lại đã được phát hành bởi Funimation trong 4 saga, với bộ đầu tiên ra mắt ngày 16 tháng 4 năm 2002, và bộ cuối cùng ra mắt ngày 19 tháng 7 năm 2005.[7][8] Thêm vào đó, một bộ sưu tập DVD box cũng được phát hành kèm mỗi saga,[9][10][11] chứa toàn bộ các tập của mỗi saga, trừ trường hợp của phần Dark Tournament Saga, bộ có 2 collection boxes.[12][13]

Nihongo.svg
Bài viết này có chứa các ký tự Nhật. Nếu không được hỗ trợ hiển thị đúng, bạn có thể sẽ nhìn thấy các ký hiệu chấm hỏi, ô vuông, hoặc ký hiệu lạ khác thay vì các chữ Nhật Bản.

Lưu ý
Vì chưa có thông tin về tên chính thức được phát hành tại Việt Nam nên tên các tập phim bằng tiếng Việt trong bài viết này được dịch theo tên tiếng Anh.

Phần 1: Spirit Detective Saga[sửa | sửa mã nguồn]

Tập Tựa đề Ngày phát sóng ở Nhật Ngày phát hành bản tiếng Anh
1 "Surprised to be Dead (Bất ngờ khi chết)"
"Shindara Odoroita" (死んだらオドロいた) 
10 tháng 10, 1992 23 tháng 2, 2002
2 "Koenma Appears (Koenma xuất hiện)"
"Koenma of the Spirit Realm! A Trial Towards Resurrection // Reikai no Koenma! Fukkatsu e no Shiren" (霊界のコエンマ! 復活への試練) 
17 tháng 10, 1992 2 tháng 3, 2002
3 "Kuwabara: A Promise Between Men (Kuwabara: Lời hứa giữa những người đàn ông)"
"Kuwabara in a Corner! A Man's Oath // Oitsumerareta Kuwabara! Otoko no Chikai" (追いつめられた桑原! 男の誓い) 
24 tháng 10, 1992 9 tháng 3, 2002
4 "Requirements for Lovers (Yêu cầu dành cho người yêu)"
"Hot Flames! Ties of the Beloved // Atsuki Honō! Koibito no Kizuna" (熱き炎! 恋人のきずな) 
31 tháng 10, 1992 16 tháng 3, 2002
5 "Yusuke's Back (Yusuke trở lại)"
"Yusuke's Resurrection! A New Trial // Yūsuke Fukkatsu! Aratanaru Shimei" (幽助復活! 新たなる使命) 
7 tháng 11, 1992 23 tháng 3, 2002
6 "Three Monsters (Ba yêu quái)"
"The Three Yokai! Hiei, Kurama, and Goki // Sanbiki no Yōkai! Hiei Kurama Gōki" (三匹の妖怪! 飛影·蔵馬·剛鬼) 
14 tháng 11, 1992 30 tháng 3, 2002
7 "Gouki and Kurama (Gouki và Kurama)"
"Kurama's Secret!? The Ties Between Mother and Son // Kurama no Himitsu?! Haha To Ko no Kizuna" (蔵馬の秘密?! 母と子のきずな) 
21 tháng 11, 1992 6 tháng 4, 2002
8 "The Three Eyes of Hiei (Con mắt thứ ba của Hiei)"
"Keiko in Peril! Hiei, the Jagan Master // Keiko Ayaushi! Jaganshi Hiei" (螢子あやうし! 邪眼師·飛影) 
28 tháng 11, 1992 13 tháng 4, 2002
9 "The Search Begins (Cuộc tìm kiếm bắt đầu)"
"The Successor to Genkai! The Tournament Begins // Genkai no Keishōsha Tournament Kaishi" (幻海の継承者トーナメント開始) 
5 tháng 12, 1992 20 tháng 4, 2002
10 "Kuwabara's Spirit Sword (Linh kiếm của Kuwabara)"
"Death Battle in the Dark! Kuwabara's Reiki Sword // Kurayami no Shitō! Kuwabara Reiki no Ken" (暗闇の死闘! 桑原·霊気の剣) 
12 tháng 12, 1992 27 tháng 4, 2002
11 "Hard Fights for Yusuke (Trận đấu khó khăn dành cho Yusuke)"
"Yusuke's Hard Battle! A Bruised and Bloody Counterattack // Yūsuke Kurusen! Kizudarake Hangeki" (幽助苦戦! 傷だらけの反撃!!) 
19 tháng 12, 1992 4 tháng 5, 2002
12 "Rando Rises, Kuwabara Falls (Rando chiến thắng, Kuwabara gục ngã)"
"Rando Appears! Kuwabara's Grievous Defeat // Randō Arawaru! Kuwabara Munen no Haiboku" (乱童あらわる! 桑原無念の敗北) 
26 tháng 12, 1992 11 tháng 5, 2002
13 "Yusuke vs. Rando: 99 Attacks (Yusuke vs. Rando: 99 lần tấn công)"
"Yusuke vs. Rando, Sorcery Thrown Into Chaos!! // Yūsuke vs. Randō Midariretobu Yōjitsu" (幽助VS乱童 乱れとぶ妖術!!) 
9 tháng 1, 1993 18 tháng 5, 2002
14 "The Beasts of Maze Castle (Những quái thú của Cung điện Maze)"
"The Four Holy Beasts in the Labyrinthine Castle! A Challenge to the Spiritual Realm // Meikyū Shiro no Shiseijū! Reikai e no Chōsen" (迷宮城の四聖獣! 霊界への挑戦) 
16 tháng 1, 1993 25 tháng 5, 2002
15 "Genbu, the Stone Beast (Genbu, Thú đá)"
"The Elegant Kurama! The Stone Beast Genbu // Utsukushiki Bara no Mai! Karei Naru Kurama" (美しきバラの舞! 華麗なる蔵馬) 
23 tháng 1, 1993 8 tháng 6, 2002
16 "Byakko, the White Tiger (Byakko, Bạch Hổ)"
"Grow, Rei-ken! Kuwabara — A Man's Fight // Tobi Yo Reiken! Kuwabara Otoko no Shōbu" (伸びよ霊剣! 桑原·男の勝負) 
30 tháng 1, 1993 15 tháng 6, 2002
17 "Byakko's Lair (Hang ổ của Byakko)"
"Byakko's Hellish Roar // Byakko Jigoku no Otakebi" (白虎·地獄の雄叫び) 
6 tháng 2, 1993 22 tháng 6, 2002
18 "Seiryu, the Blue Dragon (Seiryu, Thanh Long)"
"Hiei Comes Forward to Battle! A Slashing Sword // Hiei Shusen! Kirisaku Ken" (飛影出戦! 切り裂く剣) 
13 tháng 2, 1993 29 tháng 6, 2002
19 "Suzaku, Leader of the Beasts (Suzaku, kẻ cầm đầu của Tứ đại ma thú)"
"The Last of the Four Holy Beasts, Suzaku! // Saigo no Shiseijū Suzaku" (最後の四聖獣·朱雀!) 
20 tháng 2, 1993 6 tháng 7, 2002
20 "Seven Ways to Die (7 cách để chết)"
"Secret Techniques Clash! The Seven Suzaku // Okugi Gekitotsu! Shichi Nin no Suzaku" (奥義激突! 七人の朱雀) 
27 tháng 2, 1993 6 tháng 7, 2002
21 "Yusuke's Sacrifice (Hi sinh của Yusuke)"
"Yusuke's Life or Death Counterattack // Yūsuke Inochi o Kaketa Hangeki" (幽助·命を賭けた反撃) 
6 tháng 3, 1993 6 tháng 7, 2002
22 "Lamenting Beauty (Vẻ đẹp đáng thương)"
"A Sorrowful Young Beauty — Yukina // Kanashimi Bishōjo Yukina" (悲しみの美少女·雪菜) 
13 tháng 3, 1993 2 tháng 4, 2003
23 "The Toguro Brothers Gang (Nhóm anh em Toguro)"
"Envoys of Darkness! The Toguro Brothers // Yami no Shisha! Toguro Kyōdai" (闇の使者! 戸愚呂兄弟) 
20 tháng 3, 1993 3 tháng 4, 2003
24 "The Deadly Triad (Bộ ba chết chóc)"
"Terrifyingly Mighty Foes! The Sankishu // Osoroshiki Kyōteki! San Kishū" (恐ろしき強敵! 三鬼衆) 
27 tháng 3, 1993 4 tháng 4, 2003
25 "Kuwabara's Fight of Love (Chiến đấu vì tình yêu của Kuwabara)"
"Burn, Kuwabara! The Underlying Power of Love // Moero Kuwabara! Ai no Sokojikara" (燃えろ桑原! 愛の底力) 
10 tháng 4, 1993 7 tháng 4, 2003

Phần 2: Dark Tournament Saga[sửa | sửa mã nguồn]

Tập Tựa đề Ngày phát sóng ở Nhật Ngày phát hành bản tiếng Anh
26 "Toguro Returns (Toguro trở lại)"
"Invitees To The Dark Tournament // Ankoku Bujutsukai e no Shōtaisha" (暗黒武術会への招待者) 
17 tháng 4, 1993 8 tháng 4, 2003
27 "The Dark Tournament Begins (Giải đấu Hắc ám bắt đầu)"
"Departure Of Death! To The Island Of Hell // Shi no Funede! Jigoku no Shima e" (死の船出! 地獄の島へ) 
24 tháng 4, 1993 9 tháng 4, 2003
28 "First Fight (Trận chiến đầu tiên)"
"The Little Mighty Foe! Rinku's Secret Technique // Chiisana Kyōteki! Rinku no Higi" (小さな強敵! 鈴駒の秘技) 
1 tháng 5, 1993 10 tháng 4, 2003
29 "Flowers of Blood (Những bông hoa của máu)"
"Kurama Makes Blood Flowers Blossom // Chi no Hana o Sakasu Kurama!" (血の花を咲かす蔵馬!) 
8 tháng 5, 1993 11 tháng 4, 2003
30 "Dragon of the Darkness Flame (Rồng của ngọn lửa đen)"
"The Unfinished Secret Technique--Ensatsu Kokuryuha // Mikan no Oshigi Ensatsu Kokuryūha" (未完の奥義·炎殺黒龍波) 
15 tháng 5, 1993 14 tháng 4, 2003
31 "Stumbling Warrior (Chiến binh vấp ngã)"
"The Drunken Warrior! Chu's Sui-ken // Yoidore Senshi! Chū no Suiken" (よいどれ戦士! 酎の酔拳) 
22 tháng 5, 1993 15 tháng 4, 2003
32 "Knife Edge Death-Match (Trận quyết tử trên lưỡi dao)"
"Knife Edge Death Match" (ナイフエッジデスマッチ) 
29 tháng 5, 1993 16 tháng 4, 2003
33 "A Day in Waiting (Ngày chờ đợi)"
"Clash! The Best 8 are Decided // Gekitotsu! Best 8 Derō" (激突! ベスト8出そろう) 
5 tháng 6, 1993 17 tháng 4, 2003
34 "Percentage of Victory (Xác suất của vinh quang)"
"A Desperate Battle, With a 0.05% Chance of Winning // Shōritsu 0.05% no Shitō" (勝率0.05%の死闘!) 
12 tháng 6, 1993 18 tháng 4, 2003
35 "Glimpse Beneath the Mask (Cái nhìn đằng sau mặt nạ)"
"The Identity of Mask?! A Beautiful Warrior // Fukumen no Shōtai?! Utsukushiki Senshi" (覆面の正体?! 美しき戦士) 
19 tháng 6, 1993 21 tháng 4, 2003
36 "Ambition Destroyed: A Trial of Light (Tham vọng sụp đổ: Thử thách của chân lí)"
"Ambition Crushed! A Baptism by Light // Yabō o Funsai! Hikari no Senrei" (野望を粉砕! 光りの洗礼) 
26 tháng 6, 1993 22 tháng 4, 2003
37 "Master of Disguise (Bậc thầy cải trang)"
"Stealthy Figures of Darkness, The Mashotsukai Team // Yami no Shinobi Mashōtsukai Team" (闇の忍·魔性使いチーム) 
3 tháng 7, 1993 23 tháng 4, 2003
38 "Kurama's Stand (Sự kháng cự của Kurama)"
"A Desperate Kurama! Bodypaint of Death // Kurama Muzan! Shi no Keshō" (蔵馬無惨! 死の化粧) 
10 tháng 7, 1993 24 tháng 4, 2003
39 "Crushing Revenge (Sự trả thù chập choạng)"
"Annihilation! Yusuke's Iron Fist of Fury // Funsai! Yūsuke Ikari no Tekken" (粉砕! 幽助怒りの鉄拳) 
17 tháng 7, 1993 25 tháng 4, 2003
40 "Jin, the Wind Master (Jin, Bậc thầy điều khiển gió)"
"Jin, the Wind Tamer! A Stormy Air Battle // Kazetsukai Jin! Arashi no Kuchūsen" (風使い陣! 嵐の空中戦) 
24 tháng 7, 1993 28 tháng 4, 2003
41 "Reverse Decisions (Đảo ngược quyết định)"
"Reikodan! An Unexpected Conclusion?! // Reikōdan! Igai Na Kecchaku?!" (霊光弾! 意外な決着?!) 
31 tháng 7, 1993 29 tháng 4, 2003
42 "A Matter of Love and Death (Vấn đề của tình yêu và cái chết)"
"A Desperate Kuwabara! The Charge Of Love // Kesshi no Kuwabara! Ai no Totsugeki" (決死の桑原! 愛の突撃) 
7 tháng 8, 1993 30 tháng 4, 2003
43 "The Masked Fighter Revealed (Chiến binh giấu mặt lộ diện)"
"The Masked Warrior's Stern Face! // Fukumen Senshi no Kubishiki Sugao" (覆面戦士の厳しき素顔) 
14 tháng 8, 1993 1 tháng 5, 2003
44 "Yusuke's Final Test (Bài kiểm tra cuối cùng của Yusuke)"
"The Greatest Trial from Genkai // Genkai Kara no Saidai no Shiren" (幻海からの最大の試練) 
21 tháng 8, 1993 2 tháng 5, 2003
45 "Hiei Battles On (Hiei xuất trận)"
"Hiei Battles Consecutively! Shoot Your Kokuryuha! // Hiei Rensen! Gekite Kokuryūha!" (飛影連戦! 撃て黒龍波!) 
28 tháng 8, 1993 5 tháng 5, 2003
46 "Many Faces, Many Forms (Muôn hình vạn trạng)"
"Tremble! Kuromomotaro's Transformation // Senritsu! Kuromomotarō no Henshin" (戦慄! 黒桃太郎の変身) 
4 tháng 9, 1993 6 tháng 5, 2003
47 "Legendary Bandit: Yoko Kurama (Kẻ trộm huyền thoại: Yoko Kurama)"
"The Legendary Thief! Yoko Kurama! // Densetsu no Tōsoku! Yōko Kurama" (伝説の盗賊! 妖狐·蔵馬) 
11 tháng 9, 1993 7 tháng 5, 2003
48 "The Cape of No Return (Chiếc áo khoác vô thoái)"
"Item of Darkness: The Mantle of Death // Yami Item Shide no Hagoromo" (闇アイテム·死出の羽衣) 
18 tháng 9, 1993 8 tháng 5, 2003
49 "Genkai's Strength (Sức mạnh của Genkai)"
"Remaining Power! Genkai's Life or Death Battle // Sareta Chikara! Genkai no Shitō" (残された力! 幻海の死闘) 
25 tháng 9, 1993 9 tháng 5, 2003
50 "Suzuka's Challenge (Thách thức của Suzuka)"
"Matōka Suzuki no Momosen" (魔闘家·鈴木の挑戦!) 
2 tháng 10, 1993 12 tháng 5, 2003
51 "Arch-Rivals (Đối thủ chính)"
"Confrontation of Destiny! The Shadow of Toguro // Shukumei no Taiketsu! Toguro no Kage" (宿命の対決! 戸愚呂の影) 
9 tháng 10, 1993 13 tháng 5, 2003
52 "The Death of Genkai (Cái chết của Genkai)"
"Genkai Falls! Settled After 50 Years // Maboroshi Genkai! 50 Nen Me no Kecchaku" (幻海散る! 50年目の決着) 
16 tháng 10, 1993 14 tháng 5, 2003
53 "Overcoming Grief (Vượt qua nỗi đau)"
"Before the Storm! Overcoming Sorrow // Arashi no Mae! Kanashimi o Koete" (嵐の前! 悲しみを越えて) 
23 tháng 10, 1993 15 tháng 5, 2003
54 "The Beginning of the End (Bắt đầu của kết thúc)"
"The Turbulent Final Round Begins! // Haran no Kesshō Sen Kaishi!" (波瀾の決勝戦開始!) 
30 tháng 10, 1993 16 tháng 5, 2003
55 "The Beast Within (Con quái thú bên trong)"
"Explosion! The Yoko Awakened // Bakuretsu! Mezame Ta Yōko" (爆烈! 目覚めた妖狐) 
6 tháng 11, 1993 8 tháng 5, 2004
56 "Yoko's Magic (Phép thuật của Yoko)"
"The Desperate Kurama! A Final Measure // Kesshi no Kurama! Saigo no Te" (決死の蔵馬! 最後の手段) 
13 tháng 11, 1993 15 tháng 5, 2004
57 "Beneath Bui's Armor (Bên trong áo giáp của Bui)"
"Intimindation! Bui Removes his Armor // Kyōi! Yoroi o Hazushi Ta Bui" (脅威! 鎧を外した武威) 
20 tháng 11, 1993 22 tháng 5, 2004
58 "Wielder of the Dragon (Con rồng thuần hoá)"
"The Ultimate Secret Technique! Roar of the Kokuryuha // Kyūkyoku Ougi! Hoero Kokuryūha" (究極奥義! ほえろ黒龍波) 
27 tháng 11, 1993 29 tháng 5, 2004
59 "The Shadow of Elder Toguro (Bóng dáng của Toguro anh)"
"The Eerie Shadow of Toguro the Elder // Toguro Kei no Bukimi na Kage" (戸愚呂兄の不気味な影) 
4 tháng 12, 1993 5 tháng 6, 2004
60 "Sakyo's Proposal (Kế hoạch của Sakyo)"
"Explosion of Anger! Kuwabara's Counterattack // Ikari Bakuhatsu! Kuwabara no Hangeki" (怒り爆発! 桑原の反撃) 
11 tháng 12, 1993 12 tháng 6, 2004
61 "Yusuke vs. Toguro (Yusuke vs. Toguro)"
"Confrontation of Destiny! The Tempestuous Battle of Captains Commences // Shukumei no Taiketsu! Arashi no Taishō Sen Kaishi" (宿命の対決! 嵐の大将戦開始) 
18 tháng 12, 1993 19 tháng 6, 2004
62 "Toguro's Full Power (Toàn bộ sức mạnh của Toguro)"
"Toguro's 100 Percent Terror! // Toguro 100% no Kyōfu!" (戸愚呂100%の恐怖!) 
25 tháng 12, 1993 26 tháng 6, 2004
63 "Yusuke's Despair (Nỗi tuyệt vọng của Yusuke)"
"Yusuke! A Trial to the Limits of Sorrow // Yūsuke Jo! Genkai He no Kanashii Shiren" (幽助! 限界への悲しい試練) 
8 tháng 1, 1994 3 tháng 7, 2004
64 "Toguro's Desire (Nỗi tuyệt vọng của Toguro)"
"Deathbattle Concluded! A Final Full Power // Shitō Kecchaku! Saigo no Furu Pawā" (死闘決着! 最後のフルパワー) 
15 tháng 1, 1994 10 tháng 7, 2004
65 "Out With a Bang (Kết thúc với đòn cuối cùng)"
"The Scheme Vanishes, Together With the Stadium // Tōgi Jō Totomoni Kieru Yabō" (闘技場と共に消える野望) 
22 tháng 1, 1994 17 tháng 7, 2004
66 "Toguro's Wish (Ước nguyện của Toguro)"
"Toguro's Atonement -- His Greatest Desire // Toguro no Tsugunai. Ichiban no Nozomi" (戸愚呂の償い·一番の望み) 
29 tháng 1, 1994 24 tháng 7, 2004

Phần 3: Chapter Black Saga[sửa | sửa mã nguồn]

Tập Tựa đề Ngày phát sóng ở Nhật Ngày phát hành bản tiếng Anh
67 "Return to Living World (Trở lại với cuộc sống)"
"A New Prologue // Arata Naru Purorōgu" (新たなるプロローグ) 
5 tháng 2, 1994 31 tháng 7, 2004
68 "Setting the Trap (Sắp đặt cái bẫy)"
"The Traps Lurking Inside Yojigen Mansion // Yon Jigen Yashiki Ni Hisomu Wana" (四次元屋敷にひそむ罠) 
12 tháng 2, 1994 7 tháng 8, 2004
69 "The Power of Taboo (Sức mạnh của Taboo)"
"The Power of Taboo! Kurama's Intellect // Kinku no Pawā! Kurama no Zunō" (禁句のパワー! 蔵馬の頭脳) 
19 tháng 2, 1994 14 tháng 8, 2004
70 "Genkai's Ruse (Trò lừa của Genkai)"
"The Terrifying Truth! A New Mystery // Osorubeki Shinjitsu! Arata Na Nazo" (恐るべき真実! 新たな謎) 
26 tháng 2, 1994 21 tháng 8, 2004
71 "The Tunnel (Đường hầm)"
"The Coming Terror! The Gateway To The Demon World! // Semari Kuru Kyōfu! Makai no Tobira" (迫り来る恐怖! 魔界の扉) 
5 tháng 3, 1994 28 tháng 8, 2004
72 "The Reader (Giáo sư)"
"Envoys of the Demon Realm! Seven Enemies // Makai no Shisha! Nana Nin no Teki" (魔界の使者! 七人の敵) 
12 tháng 3, 1994 4 tháng 9, 2004
73 "The Doctor's Disease (Căn bệnh của bác sĩ)"
"The Stalking, Demonic Hand of the Doctor // Shinobiyoru Dokutā no Ma no Te" (忍び寄るドクターの魔の手) 
19 tháng 3, 1994 11 tháng 9, 2004
74 "Sleep, Doctor, Sleep (Ngủ đi, bác sĩ, ngủ đi)"
"Bring Down the Territory!! // Teritorī o Uchi Yabure!!" (テリトリーを打ちやぶれ!!) 
26 tháng 3, 1994 18 tháng 9, 2004
75 "Caught in the Rain (Bị bắt giữ trong mưa)"
"Seaman--A Trap Lurking in the Rain // Shīman. U Ni Hisomu Wana" (シーマン·雨に潜む罠) 
2 tháng 4, 1994 2 tháng 10, 2004
76 "Kuwabara: Awakening (Kuwabara: Thức giấc)"
"Kuwabara Restored?! A Power Awakened // Kuwabara Fukkatsu?! Mezame Ta Chikara" (桑原復活?! 目覚めた力) 
9 tháng 4, 1994 9 tháng 10, 2004
77 "Sensui's Fall (Vấp ngã của Sensui)"
"The Dark Past of the Spirit Realm Detective // Reikai Tantei no Kuroi Kako" (霊界探偵の黒い過去) 
16 tháng 4, 1994 16 tháng 10, 2004
78 "Divide and Conquer (Chia cắt và chế ngự)"
"Charge! Dark Angel // Shutsugeki! Dāku Enjeru" (出撃! ダークエンジェル) 
23 tháng 4, 1994 23 tháng 10, 2004
79 "The Human Race (Cuộc đua người)"
"Yusuke's Mad Dash! Save Kuwabara! // Yūsuke Jo Gekisou! Kuwabara o Sukue!" (幽助激走! 桑原を救え!) 
30 tháng 4, 1994 30 tháng 10, 2004
80 "Moving Target (Mục tiêu di động)"
"Hagiri's Targets! Death Crest Cross Spots // Hagiri no Hyōteki! Shi Mon Jūji Madara" (刃霧の標的! 死紋十字斑) 
7 tháng 5, 1994 6 tháng 11, 2004
81 "Let the Games Begin (Hãy để trò chơi bắt đầu)"
"The Game World Inside the Cave // Dōkutsu no Naka no Gēmu Wārudo" (洞窟の中のゲームワールド) 
14 tháng 5, 1994 13 tháng 11, 2004
82 "If You Could Play Forever (Nếu bạn có thể chơi mãi mãi)"
"Gamemaster's Fearsome Aptitude // Gēmu Masutā Kyōi no Jitsuryoku" (ゲームマスター脅威の実力) 
21 tháng 5, 1994 20 tháng 11, 2004
83 "Game Over (Trò chơi kết thúc)"
"The Remaining Measure! Kurama's Resolve // Nokosa Re Ta Shudan! Kurama no Ketsudan" (残された手段! 蔵馬の決断) 
28 tháng 5, 1994 27 tháng 11, 2004
84 "Kurama's Anger, Gourmet's Guest (Sự tức giận của Kurama, khách của Gourmet)"
"Kurama's Fury! Who is That, Really?! // Kurama no Ikari! Shōtai Ha Dare Da?!" (蔵馬の怒り! 正体は誰だ?!) 
4 tháng 6, 1994 4 tháng 12, 2004
85 "Spirit Detective Showdown (Cuộc chiến thám tử linh giới)"
"Spirit Realm Detectives--A fated One-on-One Battle // Reikai Tantei. Shukumei no Ichi Ki Uchi" (霊界探偵·宿命の一騎討ち) 
11 tháng 6, 1994 11 tháng 12, 2004
86 "The Difference Maker (Sự hình thành khác nhau)"
"Yusuke's Tough Battle! A Decisive Difference // Yūsuke Jo Kusen! Ketteiteki Na Sa" (幽助苦戦! 決定的な差) 
18 tháng 6, 1994 18 tháng 12, 2004
87 "Power Between the Teeth (Sức mạnh giữa sự hiệu quả)"
"Koenma--Primed With The Mafukan! // Koenma. Kakugo no Mafūkan!" (コエンマ·覚悟の魔封環!) 
25 tháng 6, 1994 1 tháng 1, 2005
88 "The True Face of Sensui (Bộ mặt thật của Sensui)"
"Sensui--Sacred Light Energy Unleashed! // Sensui. Tokihanata Re Ta Hijiri Hikari Ki" (仙水·解き放たれた聖光気) 
2 tháng 7, 1994 8 tháng 1, 2005
89 "Death of a Spirit Detective (Cái chết của thám tử kinh giới)"
"Foreboding! When Everything Comes to a Halt // Yokan! Subete Ga Tomaru Toki" (予感! 全てが止まる時) 
9 tháng 7, 1994 22 tháng 10, 2005
90 "Attempting Revenge (Cố gắng trả thù)"
"Carrying On Their Friend's Will! // Tomo no Ishi o Tsuge!" (友の意志を継げ!) 
16 tháng 7, 1994 29 tháng 10, 2005
91 "Waking the Lost (Đánh thức sự mất mát)"
"A Time of Awakening! The Battle Commences Again // Kakusei no Toki! Batoru Futatabi" (覚醒の時! バトル再び) 
23 tháng 7, 1994 5 tháng 11, 2005
92 "The Proof (Thử thách)"
"The Ultimate Battle! Proof of Demon Kinship // Kyūkyoku no Tatakai! Mazoku no Akashi" (究極の戦い! 魔族の証) 
30 tháng 7, 1994 12 tháng 11, 2005
93 "Sensui's End (Kết thúc của Sensui)"
"A Conclusion! Deathbattle in the Demon Realm // Kecchaku! Makai no Shitō!" (決着! 魔界の死闘!) 
6 tháng 8, 1994 19 tháng 11, 2005
94 "Topside (Bề nổi)"
"Epilogue! Towards Tomorrow! // Epirōgu! Ashita He!" (エピローグ! 明日へ!) 
13 tháng 8, 1994 26 tháng 11, 2005

Phần 4: Three Kings Saga[sửa | sửa mã nguồn]

Tập Tựa đề Ngày phát sóng ở Nhật Ngày phát hành bản tiếng Anh
95 "Yusuke's Destiny (Định mệnh của Yusuke)"
"Yusuke's Destiny--Footsteps of Danger // Yūsuke no Unmei. Kiken no Ashioto" (幽助の運命·危険の足音) 
20 tháng 8, 1994 3 tháng 12, 2005
96 "Three Strangers, Three Kings (Ba người lạ, ba quốc vương)"
"Visitors of Darkness--The Mystery Deepens // Yami no Hōmon Sha. Fukamaru Nazo" (闇の訪問者·深まる謎) 
27 tháng 8, 1994 10 tháng 12, 2005
97 "Departing Living World (Rời khỏi cuộc sống)"
"Parting--Our Respective Departures // Wakare. Sorezore no Tabidachi" (別れ·それぞれの旅立ち) 
3 tháng 9, 1994 17 tháng 12, 2005
98 "Return to Demon World (Trở lại ma giới)"
"To the Demon Realm! A Meeting with the Father // Makai he! Chichi to no Taimen" (魔界へ! 父との対面) 
10 tháng 9, 1994 24 tháng 12, 2005
99 "Haunted by the Past (Ám ảnh của quá khứ)"
"Unforgettable Memories! A Time of Birth // Wasure e nu Kioku. Tanjō no Toki" (忘れ得ぬ記憶·誕生の時) 
17 tháng 9, 1994 31 tháng 12, 2005
100 "The Secret of the Jagan (Bí mật của Mắt quỷ)"
"The Secrets of the Jagan Revealed // Akasa Reru Yokoshima me no Himitsu" (明かされる邪眼の秘密) 
24 tháng 9, 1994 7 tháng 1, 2006
101 "Reunion of the Bandits (Sự hội ngộ của những tên cướp)"
"Demon Realm Thieves--A Thousand-Year Reunion // Makai Tōzoku. Sennen me no Saikai" (魔界盗賊·千年目の再会) 
1 tháng 10, 1994 14 tháng 1, 2006
102 "Torn Between Identities (Nước mắt giữa sự giống nhau)"
"Yoko Transfromation! A Creeping Bloodlust // Yōko Henka! Shinobiyoru Satsui" (妖狐変化! 忍び寄る殺意) 
8 tháng 10, 1994 21 tháng 1, 2006
103 "Inheritance (Thừa kế)"
"A Father's Last Words-- Memories of a Distant Day // Chichi no Yuigon. Tōi hi no Omoi" (父の遺言·遠い日の想い) 
15 tháng 10, 1994 28 tháng 1, 2006
104 "Every Demon For Himself (Tất cả yêu quái cho một mình anh ta)"
"An Unexpected Proposal -- A Change in the Demon Realm // Igai na Teian. Makai no Hendō" (意外な提案·魔界の変動) 
22 tháng 10, 1994 4 tháng 2, 2006
105 "The Preliminaries (Khởi đầu)"
"Great Battle in the Demon Realm -- The Preliminaries Commence! // Makai Taisen. Yosen Kaishi!" (魔界大戦·予選開始!) 
29 tháng 10, 1994 11 tháng 2, 2006
106 "The Battle of Father and Son (Cuộc chiến của hai cha con)"
"Father and Son Battle! Yomi and Shura // Tatakau Oyako! Yomi to Shura" (闘う親子! 黄泉と修羅) 
5 tháng 11, 1994 18 tháng 2, 2006
107 "The Demon World Tournament Begins (Giải đấu Ma giới bắt đầu)"
"Fierce Fighting! Men Fighting for their Dreams // Gekitō! Yume ni Kake ta Otoko Tachi" (激闘! 夢に賭けた男たち) 
12 tháng 11, 1994 25 tháng 2, 2006
108 "Farewell, Kurama (Tạm biệt, Kurama)"
"Kurama, A Break with the Past // Kurama, Kako to no Ketsubetsu" (蔵馬, 過去との決別) 
19 tháng 11, 1994 4 tháng 3, 2006
109 "Love and War (Tình yêu và chiến tranh)"
"Showdown! Hiei and Mukuro // Taiketsu! Hiei to Mukuro" (対決! 飛影とムクロ) 
26 tháng 11, 1994 11 tháng 3, 2006
110 "A Reason to Fight (Lí do để chiến đấu)"
"My Power--This is My All! // Ore no Chikara. Kore ga Subete Da!" (俺の力·これが全てだ!) 
3 tháng 12, 1994 18 tháng 3, 2006
111 "Closure (Kết thúc)"
"Concluded! The End of the Conflict // Kecchaku! Gekitō no Hate Ni" (決着! 激闘の果てに) 
10 tháng 12, 1994 25 tháng 3, 2006
112 "To the Future (Hướng đến tương lai)"
"Forever YuYu Hakusho! // Fōebā! YūYūHakusho" (フォーエバー!幽遊白書) 
17 tháng 12, 1994 1 tháng 4, 2006

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Tổng quan
Chi tiết
  1. ^ “Yu Yu Hakusho staff” (bằng tiếng Nhật). Studio Pierrot. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2009. 
  2. ^ a ă â “Yu Yu Hakusho: Ghost Files (TV)”. Anime News Network. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007. 
  3. ^ “Official Word on Adult Swim Action”. Anime News Network. 22 tháng 1 năm 2002. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007. 
  4. ^ “Program Changeup at Cartoon Network”. Anime News Network. 4 tháng 2 năm 2003. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007. 
  5. ^ http://www.imdb.com/title/tt0329947/
  6. ^ “YuYuHakusho - The Official Yu Yu Hakusho Anime Website from FUNimation”. Funimation. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007. 
  7. ^ “Yu Yu Hakusho - Spirit Detective - Yusuke Lost, Yusuke Found (Vol. 1): DVD”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007. 
  8. ^ “Yu Yu Hakusho - Yusuke Rediscover (Vol. 32) - Uncut: DVD: Yu Yu Hakusho”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007. 
  9. ^ “Yu Yu Hakusho: The Spirit Detective Saga: DVD”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007. 
  10. ^ “Yu Yu Hakusho - Chapter Black Saga Set: DVD: Yu Yu Hakusho Chapter Black Saga Set”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007. 
  11. ^ “Yu Yu Hakusho - The Saga of the Three Kings: DVD: Yu Yu Hakusho”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007. 
  12. ^ “Yu Yu Hakusho - Dark Tournament Saga Gift Set (Vola. 1-6): DVD: Yu Yu Hakusho”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007. 
  13. ^ “Yu Yu Hakusho: The Dark Tournament Saga, Part 2: DVD: Yu Yu Hakusho”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]