Destiny's Child (album)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Destiny's Child
Album phòng thu của Destiny's Child
Phát hành 17 tháng 2, 1998 (1998-02-17)
Thu âm 1997–1998
Thể loại R&B
Thời lượng 56:16
Hãng đĩa Columbia
CK-67728
Thứ tự album của Destiny's Child
Destiny's Child
(1998)
The Writing's on the Wall
(1999)
Đĩa đơn từ Destiny's Child
  1. "No, No, No"
    Phát hành: November 11, 1997
  2. "With Me"
    Phát hành: January 19, 1998
Bìa khác
Phiên bản Nhật Bản
Đánh giá chuyên môn
Nguồn đánh giá
Nguồn Đánh giá
Allmusic 4/5 saoStar full.svgStar full.svgStar full.svgStar empty.svg [1]

Destiny's Child (tạm dịch: Những đứa trẻ của Số phận) là album đầu tay của nhóm nhạc R&B người Mỹ Destiny's Child, phát hành bởi hãng Columbia Records vào năm 1998. Album gồm hai đĩa đơn thành công là "No, No, No" và "With Me", đặc biệt là hai ca khúc này đều có thêm "Phần 2" và cả hai phần đều nằm trong album này. Đồng thời, album còn nhận một giải Soul Train Lady of Soul Awards cho Album R&B/Soul Xuất sắc của năm.

Album nằm trong bảng xếp hạng Billboard 200 tại Mỹ 26 tuần liền, nhưng không bao giờ vượt qua vị trí #63. Tại Anh, album đứng ở vị trí #75 nhờ độ mạnh của đĩa đơn "No, No, No". Album đã bán gần 1 triệu bản tại Mỹ và 3 triệu bản toàn thế giới[2], sau đó đã được phát hành và "đóng gói" lại ở một vài quốc gia sau thành công vượt trội của album tiếp theo "The Writing's on the Wall". Vào năm 2002, album đã trì hoãn việc in ấn và bắt đầu trở thành hàng hiếm. Ngoài ra, album còn nhận được nhiều đánh giá tích cực từ các nhà phê bình âm nhạc và thính giả.

Danh sách ca khúc[sửa | sửa mã nguồn]

  1. "Second Nature" (Kymberli Armstrong, Ronald Isley, Marvin Isley, Ernie Isley, O'Kelly Isley Jr., Chris Jasper, Terry T.) – 5:10
  2. "No, No, No Part 2" (cùng Wyclef Jean) (Barry White, Calvin Gaines, Mary Brown, Rob Fusari, Vincent Herbert) – 3:25
  3. "With Me Part I" (cùng Jermaine Dupri) (J. Dupri, Master P, Manuel Seal) – 3:26
  4. "Tell Me" (Tim Kelley, Bob Robinson) – 4:47
  5. "Bridges" (Mean Green, Michelle JoJo Hailey, D'Wayne Wiggins) – 4:05
  6. "No, No, No Part 1" (C. Gaines, M. Brown, R. Fusari, V. Herbert) – 4:00
  7. "With Me Part II" (cùng Master P) (J. Dupri, Beyoncé Knowles, LeToya Luckett, Master P, LaTavia Roberson, Kelly Rowland, M. Seal) – 4:16
  8. "Show Me the Way" (Carl Breeding, Darcy Aldridge, Jeffrey Bowden) – 4:20
  9. "Killing Time" (Taura Stinson, Dwayne Wiggins) – 5:09
  10. "Illusion" (có sự tham gia của Wyclef Jean & Pras) – 3:53
  11. "Birthday" (B. Knowles, L. Roberson, K. Rowland, D. Wiggins) – 5:15
  12. "Sail On" (Lionel Richie) – 4:06
  13. "My Time Has Come" (Gửi đến Andretta Tillman) (Sylvia Bennett-young, R. Vertelney) – 4:25

Các ca khúc chưa tiết lộ[sửa | sửa mã nguồn]

  1. "Never Had a Love Like Mine"
  2. "I Try"
  3. "Something for Me"
  4. "Before I Let Go"

Xếp hạng[sửa | sửa mã nguồn]

Bảng xếp hạng (1998) Vị trí
cao nhất
Canada Top 50 Albums 16
Dutch Albums Chart[3] 19
U.S. Billboard 200 67
U.S. Billboard Top R&B/Hip-Hop Albums 6
Bảng xếp hạng (2001) Vị trí
cao nhất
UK Albums Chart 67

Thực hiện[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]