Hirado, Nagasaki
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hirado 平戸市 |
|
| — Thành phố — | |
| Central Area of Hirado | |
| Vị trí của Hirado ở Nagasaki | |
| Quốc gia | Nhật Bản |
|---|---|
| Vùng | Kyūshū |
| Tỉnh | Nagasaki |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 235,63 km² (91 mi²) |
| Dân số (1 tháng 11, 2010) | |
| - Tổng cộng | 34,834 |
| - Mật độ | 148/km² (383,3/mi²) |
| Biểu tượng | |
| - Cây | Họ Thông tre |
| - Hoa | Đỗ quyên Hirado |
| Điện thoại | 0950-22-4111 |
| Địa chỉ | 〒859-5192 |
| Website: thành phố Hirado (tiếng Anh) | |
Hirado (Nhật: 平戸市 Hirado-shi?, Bình Hộ) là một thành phố thuộc tỉnh Nagasaki, Nhật Bản. Trước đây, tên gọi của thành phố này cùng tên với hòn đảo, sau khi mở rộng ranh giới, Hirado ngày nay bao gồm một phần thuộc đảo Kyūshū, các đảo này được nối với nhau qua cầu Hirado.
Thành phố kết nghĩa [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Hirado, Nagasaki. |
|
||||||||||||||||||||||