Hopea enicosanthoides
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hopea enicosanthoides | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| Bộ (ordo) | Malvales |
| Họ (familia) | Dipterocarpaceae |
| Chi (genus) | Hopea |
| Loài (species) | H. enicosanthoides |
| Danh pháp hai phần | |
| Hopea enicosanthoides Ashton |
|
Hopea enicosanthoides là loài thực vật nằm trong họ Dầu. Thường thấy nó phân bố tự nhiên ở Malaysia.