Kirchensittenbach
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Kirchensittenbach | |
| Huy hiệu | Vị trí |
| Hành chính | |
| Quốc gia | Đức |
|---|---|
| Bang | Bayern |
| Vùng hành chính | Mittelfranken |
| Huyện | Nürnberger Land |
| Thị trưởng | Peter Stief |
| Số liệu thống kê cơ bản | |
| Diện tích | 43,21 km² (16,7 mi²) |
| Cao độ | 386 m (1266 ft) |
| Dân số | 2.229 (30/06/2007) |
| - Mật độ | 52 /km² (134 /sq mi) |
| Các thông tin khác | |
| Múi giờ | CET/CEST (UTC+1/+2) |
| Biển số xe | LAU |
| Mã bưu chính | 91241 |
| Mã vùng | 09151 |
| Website | www.kirchensittenbach.de |
Kirchensittenbach là một đô thị ở Nürnberger Land bang Bayern thuộc nước Đức.
|
|||||||
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Kirchensittenbach. |