Lương Sơn, Tứ Xuyên
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn | |
| — Châu — | |
| Chuyển tự Tiếng Di | |
| - Chữ Di | ꆃꎭ |
|---|---|
| - Tiếng Di | Niep Sha |
| Chuyển tự Chữ Hán | |
| - Chữ Hán | 凉山彝族自治州 |
| - Bính âm | Liángshān Yízú Zìzhìzhōu |
| Vị trí của châu Lương Sơn trong tỉnh Tứ Xuyên | |
| Quốc gia | Trung Quốc |
| Tỉnh | Tứ Xuyên |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 60.423 km² (23.329,5 mi²) |
| Dân số (2002) | |
| - Tổng cộng | 4100000 |
| - Mật độ | 67,9/km² (175,7/mi²) |
| Múi giờ | Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8) |
| Website: http://www.lsz.gov.cn/ | |
Châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn (凉山彝族自治州) là một châu tự trị tại tỉnh Tứ Xuyên, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
[sửa] Các đơn vị hành chính
- Thị xã Tây Xương (西昌)
- Huyện Mỹ Cô (美姑),
- Chiêu Giác (昭觉),
- Kim Dương (金阳),
- Cam Lạc (甘洛),
- Bố Tha (布拖),
- Lôi Ba (雷波)
- Phổ Cách (普格),
- Ninh Nam (宁南),
- Hỷ Đức (喜德)
- Hội Đông (会东),
- Việt Tây (越西)
- Hội Lý (会理),
- Diêm Nguyên (盐源)
- Đức Xương (德昌),
- Miện Ninh (冕宁)
- Huyện tự trị dân tộc Tạng Mộc Lý (木里藏族自治县)
|
|||||||||||||||||||||