Lục quân Đức
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Lục quân Đức Deutsches Heer |
|
|---|---|
Biểu tượng của Lục quân Đức |
|
| Hoạt động | 1955–hiện tại |
| Quốc gia | |
| Chức năng | Lục quân |
| Quy mô | Chính quy: |
| Khẩu hiệu | Bảo vệ, giúp đỡ, hòa giải, và chiến đấu Schützen, helfen, vermitteln, kämpfen |
| Màu sắc | Xanh, Xám và Trắng |
| Lễ kỷ niệm | 12 tháng 11, 1955 |
| Tham chiến | United Nations Operations in Somalia Aftermath of the Balkan Wars 1995-1999 |
| Huân/Huy chương | Badge of Honour of the Bundeswehr Military Proficiency Badge Badge of Marksmanship Service Medal Flood Service Medal |
| Các tư lệnh | |
| Chỉ huy hiện thời |
Trung tướng Werner Freers |
| Chỉ huy nổi tiếng |
Đại tướng Ulrich de Maizière Đại tướng Ernst Ferber, COMAFCENT 1973–1975 Trung tướng Jörg Schönbohm, sau làm thứ trưởng Bộ Quốc phòng (Undersecretary of Defense) |
Lục quân Đức là một lực lượng trong quân đội Đức (Bundeswehr) cùng với hai lực lượng khác là hải quân và không quân Đức. Lực lượng này tác chiến trên đất liền, hỗ trợ các hoạt động trên không và vận chuyển khí tài quân sự. Với quy mô khoảng 95.000 lính trong thời bình, lục quân Đức là một lực lượng được trang bị tinh nhuệ và thiện chiến.
Tham khảo [sửa]
- ^ Website Bundeswehr, Stand August 2010
- ^ Internetseite des Heeres am 21. Tháng Một 2010
Liên kết ngoài [sửa]
- Trang web chính thức của Lục quân Đức (Heer) (tiếng Đức)