Lamda
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Bảng chữ cái Hy Lạp | |||
|---|---|---|---|
| Αα | Alpha | Νν | Nu |
| Ββ | Beta | Ξξ | Xi |
| Γγ | Gamma | Οο | Omicron |
| Δδ | Delta | Ππ | Pi |
| Εε | Epsilon | Ρρ | Rho |
| Ζζ | Zeta | Σσς | Sigma |
| Ηη | Eta | Ττ | Tau |
| Θθ | Theta | Υυ | Upsilon |
| Ιι | Iota | Φφ | Phi |
| Κκ | Kappa | Χχ | Chi |
| Λλ | Lamda | Ψψ | Psi |
| Μμ | Mu | Ωω | Omega |
| Những chữ không dùng nữa | |||
| Digamma | Koppa | ||
| San | Sampi | ||
| Những chữ khác | |||
| Stigma | Sho | ||
| Heta | |||
|
|
|||
| Dấu phụ tiếng Hy Lạp | |||
Lambda (chữ hoa Λ, chữ thường λ; tiếng Hy Lạp: Λάμβδα hoặc Λάμδα, lamda hoặc lamtha) là chữ cái thứ 11 của bảng chữ cái Hy Lạp. Trong hệ chữ số Hy Lạp lambda có giá trị là 30. Lambda có gắn với chữ Lamed
trong tiếng Phoenicia. Các chữ cái trong bảng chữ cái khác bắt nguồn từ lambda gồm L trong tiếng La Mã và chữ cái El (Л, л) trong tiếng Cyrillic.
[sửa] Sử dụng
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |