Mahamadou Diarra
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Mahamadou Diarra | ||
| Ngày sinh | 18 tháng 5, 1981 | ||
| Nơi sinh | Bamako, Mali | ||
| Chiều cao | 1,83 m (6 ft 0 in) | ||
| Vị trí | Defensive midfielder | ||
| Thông tin về CLB | |||
| CLB hiện nay | Real Madrid | ||
| Số áo | 6 | ||
| CLB trẻ | |||
| 1997–1998 | Centre Salif Keita | ||
| CLB chuyên nghiệp* | |||
| Năm | CLB | Số trận† | (bàn thắng)† |
| 1998–1999 | OFI | 21 | (2) |
| 1999–2002 | Vitesse | 65 | (9) |
| 2002–2006 | Lyon | 123 | (6) |
| 2006– | Real Madrid | 87 | (3) |
| Đội tuyển quốc gia‡ | |||
| 2001– | Mali | 57 | (2) |
| * Chỉ tính số trận và số bàn thắng được ghi ở giải Vô địch quốc gia và cập nhật ngày 8 tháng 5 năm 2010. † Số trận khoác áo (số bàn thắng). |
|||
Mahamadou Diarra (sinh ngày 18/5/1981 tại Bamako) là một cầu thủ bóng đá người Mali hiện đang chơi vị trí tiền vệ cho Real Madrid và là đội trưởng của đội tuyển bóng đá quốc gia Mali.
Tiểu sử [sửa]
Bắt đầu sự nghiệp [sửa]
Diarra bắt đầu sự nghiệp tại OFI Crete Hy Lạp. Anh đã chơi cho câu lạc bộ Pháp Olympique Lyonnais (Lyon) từ năm 2002 đến năm 2006, thắng bốn danh hiệu Ligue 1. Anh nổi tiếng với sức mạnh của mình ở giữa sân.