Paphiopedilum rothschildianum
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Paphiopedilum rothschildianum | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Monocots |
| Bộ (ordo) | Asparagales |
| Họ (familia) | Orchidaceae |
| Phân họ (subfamilia) | Cypripedioideae |
| Tông (tribus) | Cypripedieae |
| Phân tông (subtribus) | Paphiopedilinae |
| Chi (genus) | Paphiopedilum |
| Loài (species) | P. rothschildianum |
| Danh pháp hai phần | |
| Paphiopedilum rothschildianum (Rchb.f.) Stein |
|
| Danh pháp đồng nghĩa | |
Paphiopedilum rothschildianum là một loài lan hài được miêu tả năm 1888. Hoa nở cao điểm từ tháng 4 đến tháng 5.
Phân bố [sửa]
Paphiopedilum rothschildianum phân bố ở rừng mưa quanh núi Kinabalu ở bắc Borneo, ở độ cao từ 500 đến 1200 mét trên mực nước biển.
Chú thích [sửa]
Braem, G. J., Charles O. Baker, Margaret L. Baker. The Genus Paphiopedilum: Natural History and Cultivation, Vol. 1. Kissimmee, Florida: Botanical Publishers, Inc., 1998.
| Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: Paphiopedilum rothschildianum |
| Wikispecies có thông tin sinh học về: Paphiopedilum rothschildianum |