Quận của Nhật Bản
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Phân cấp hành chính Nhật Bản |
|---|
| Cấp tỉnh |
| Tỉnh (都道府県 todōfuken) |
| Subprefectural level |
| Cấp phó tỉnh (支庁 shichō) Quận |
| Cấp hạt |
| Đô thị quốc gia (政令指定都市 seirei-shitei-toshi) Thành phố trung tâm Thành phố đặc biệt Khu đặc biệt của Tokyo |
| Sub-municipal level |
| Khu (区 ku) |
Quận (郡, gun) từng là một cấp đơn vị hành chính địa phương chính thức của Nhật Bản thời kỳ 1878-1923, dưới tỉnh (県, ken) và trên hạt (thành phố 市 - thị trấn 町 - làng 村). Năm 1867, cấp quận được thành lập theo Luật biên chế quận khu đĩnh thôn. Năm 1921, Nhật Bản ban hành Luật bãi bỏ cấp quận. Đến năm 1923 thì luật này có hiệu lực. Từ đó, quận chỉ còn là khu vực bưu chính. Đến năm 1926, cả chức vụ quận trưởng (郡長) và bộ máy chính quyền quận (郡役所) mới bị bãi bỏ hẳn. Sau năm 1945, quận giống như một liên hợp các hạt, chứ không có tư cách pháp nhân riêng.
Tại thời điểm năm 2000, Nhật Bản có 489 quận.
Ghi chú [sửa]
- Lược dịch từ ja:郡#日本の郡#近現代
- Counties of Japan
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |