Saga
Biểu tượng của Saga |
|
| Thủ phủ | Saga |
| Vùng | Kyūshū |
| Đảo | Kyūshū |
| Thống đốc | Furukawa Yasushi |
| Diện tích | 2.439,31 km² (Thứ 42) |
| - % nước | 1,7% |
| Dân số (1.1.2008) | |
| - Dân số | 858.603 (Thứ 42) |
| - Mật độ | 352 /km² |
| Gun | 7 |
| Hạt | 23 |
| ISO 3166-2 | JP-41 |
| Web site | (tiếng Anh) |
| Huy hiệu tỉnh | |
| - Hoa | Long não-Camphor tree(Cinnamomum camphora) |
| - Cây | Long não-Camphor tree(Cinnamomum camphora) |
| - Chim | Ác là-Common Magpie(Pica pica) |
Saga (Nhật: 佐賀県 Saga-ken?, Tá Hạ) là một tỉnh của Nhật Bản nằm ở phần phía Tây Bắc của đảo Kyūshū. Phần phía Tây của tỉnh là vùng nổi tiếng với nghệ thuật làm gốm và sứ, đặc biệt là các thị trấn Karatsu, Imari và Arita. Trung tâm hành chính là thành phố Saga.
Mục lục |
Địa lý [sửa]
Là tỉnh nhỏ nhất của đảo Kyūshū, Saga nằm ở góc phía Tây Bắc của hòn đảo, giáp với biển Genkai và eo biển Tsushima ở phía Bắc và biển Ariake ở phía Nam. Vị trí địa lý gần với đại lục châu Á đã biến Saga trở thành cổng giao lưu văn hóa và buôn bán quan trọng trong lịch sử Nhật Bản. Ngoài 2 thành phố lớn là thành phố Saga và thành phố Karatsu, nông nghiệp và rừng chiếm đến 68% tổng diện tích vùng.
Hình thái địa lý chủ yếu:
- Đồng bằng Saga
- Bán đảo Higashimatsuura
Các ngọn núi:
- Núi Sefuri
- Núi Tara
- Núi Kyōga (1.076 m), ngọn cao nhất tại Saga
- Núi Sefuri (1.056 m)
- Núi Tenzan (1.046 m)
Lịch sử [sửa]
Hành chính [sửa]
Các thành phố [sửa]
Có 10 thành phố ở tỉnh Saga:
Thị trấn và làng [sửa]
Thị trấn và làng mạc ở mỗi quận:
Kinh tế [sửa]
Văn hóa [sửa]
Giáo dục [sửa]
Thể thao [sửa]
Du lịch [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Saga. |
|
|||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |