Tràm liễu
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Để biết về các nghĩa định hướng khác, xem Liễu.
| Tràm liễu | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| (không phân hạng) | Rosids |
| Bộ (ordo) | Myrtales |
| Họ (familia) | Myrtaceae |
| Chi (genus) | Callistemon |
| Loài (species) | C. citrinus. |
| Danh pháp hai phần | |
| Callistemon citrinus (Curtis) Skeels |
|
| Danh pháp đồng nghĩa | |
|
Metrosideros citrina Curtis
|
|
Tràm liễu, hay Liễu đỏ, Tràm bông đỏ, có tên khoa học là Callistemon citrinus, thuộc họ Myrtaceae.
Đặc điểm [sửa]
Cây gỗ nhỡ cao 7–8 m. Thân giống thân tràm, cành khá to, vỏ sần sùi và thường rủ xuống đất. Phiến lá thon, lúc non màu tươi, khi già màu đậm, vò nhẹ toát mùi thơm đặc trưng của tinh dầu tràm. Hoa nhiều, tập trung ở đầu cành màu đỏ tươi, đầu cành hoa có lá mọc tiếp tục.
Cây có nguồn gốc từ châu Úc.
Công dụng [sửa]
Tràm liễu bên hồ Thủy Liêm trên đỉnh núi Cấm
Được trồng rộng rãi để làm cảnh vì cho hoa đẹp.
Ở Việt Nam cây được trồng nhiều ở các tỉnh phía Nam do khí hậu ở phía Nam không thích hợp với cây liễu; tràm bông đỏ là một sự thay thế hoàn hảo cho liễu khi trồng viền các bờ nước. Hiện tại ở các tỉnh phía Bắc cũng đã phát triển rộng rãi loài cây này.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Tràm liễu. |