Wendorf
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Wendorf | |
| Huy hiệu | Vị trí |
| Hành chính | |
| Quốc gia | Đức |
|---|---|
| Bang | Mecklenburg-Vorpommern |
| Huyện | Nordvorpommern |
| Amt | Niepars |
| Thị trưởng | Heinz-Werner Jennek |
| Số liệu thống kê cơ bản | |
| Diện tích | 15,68 km² (6,1 mi²) |
| Cao độ | 8 m (26 ft) |
| Dân số | 1.065 (31/12/2006) |
| - Mật độ | 68 /km² (176 /sq mi) |
| Các thông tin khác | |
| Múi giờ | CET/CEST (UTC+1/+2) |
| Biển số xe | NVP |
| Mã bưu chính | 18442 |
| Mã vùng | 03831 |
| Website | www.amt-niepars.de |
| Vị trí Wendorf trong quận Nordvorpommern | |
Wendorf là một đô thị tại huyện Nordvorpommern, bang Mecklenburg-Vorpommern, miền bắc nước Đức.
|
|||||||