Wind of Change
| "Wind of Change" | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đĩa đơn của Scorpions | ||||||||||
| từ album Crazy World | ||||||||||
| Phát hành | 1991 | |||||||||
| Thu âm | 1990 | |||||||||
| Thể loại | power ballad, hard rock | |||||||||
| Sáng tác | Klaus Meine | |||||||||
| Sản xuất | Keith Olsen | |||||||||
| Thứ tự đĩa đơn của Scorpions | ||||||||||
|
||||||||||
"Wind of Change" là một bản power ballad năm 1990 power ballad được viết bởi Klaus Meine, người hát của ban nhạc Scorpions. Lời bài hát ca tụng những thay đổi chính trị ở Đông Âu tại thời điểm đó – như sự sụp đổ của bức tường Berlin, tự do gia tăng ở khối cộng sản (điều này đã sớm dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô), và rõ ràng sự kết thúc của Chiến tranh lạnh.
Xuất hiện [sửa]
Bài hát đã xuất hiện trên album năm 1990 có tên Crazy World, nhưng đã không trở thành một hit khắp thế giới cho đến năm 1991, khi nó lên đỉnh bảng xếp hạng ở Đức và khắp châu Âu, và #4 ở Hoa Kỳ và #2 ở Anh quốc. Sau đó nó xuất hiện trong album trực tiếp năm 1995 Live Bites,trong album năm 2000 của họ Moment of Glory, với Berlin Philharmonic Orchestra, và album unplugged năm 2000 Acoustica.
Nội dung [sửa]
Nhiều thính giả nghe bài này mà không biết gì về thành phố Moskva thường bị nhầm lẫn nghĩa của đoạn mở đầu bài hát:
- I follow the Moskva
- Down to Gorky Park
- Listening to the wind
- of change
Moskva trong ca từ là tên con sông chảy qua thành phố Moskva, còn Công viên Gorky là tên một công viên giải trí của thành phố. Scorpions đã được truyền cảm hứng viết bài này trong một chuyến thăm Moskva năm 1989, và do đó họ đã đưa hai địa danh nổi bật này vào lời bài hát.
Thành tích [sửa]
Năm 2005 khán giả của mạng truyền hình Đức ZDF đã chọn bài này là bài hát của thế kỷ. Bài hát này thường được chơi trên các chương trình truyền hình để để đại diện cho cảnh sụp đổ của Bức tường Berlin. Ở Đức bài hát này được biết rộng rãi như là một bài hát thống nhất nước Đức, tuy nhiên nó chỉ nổi tiếng hai năm sau.
Ban nhạc cũng thu một bản tiếng Nga của bài hát, dưới tựa đề Ветер Перемен (Veter Peremen).
|
|||||||||||||||||||||||