Shiki 95 (ngư lôi)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Shiki 95
Type 95 torpedo (Oxygen torpedo).jpg
LoạiNgư lôi
Quốc gia chế tạo Nhật Bản
Lược sử hoạt động
Phục vụ1938
Sử dụng bởiJapanese Ensign Hải quân Hoàng gia Nhật Bản
Cuộc chiến tranhChiến tranh thế giới thứ hai
Lược sử chế tạo
Năm thiết kế1935-1938
Thông số
Khối lượng1665 kg
Chiều dài8992 mm
Đường kính533mm

Tầm bắn hiệu quả9.000 m với 49–51 knot
Tầm bắn xa nhất12.000 m với 45–47 knot
Trọng lượng �đầu nổ405 kg

Ngư lôi Shiki 95 (九五式魚雷, きゅうごしきぎょらい) là loại ngư lôi được hải quân Hoàng gia Nhật Bản phát triển và sử dụng trong chiến tranh thế giới thứ hai. Với cơ sở thiết kế dựa trên ngư lôi kiểu 93 (Long Lance) tuy nhiên Shiki 95 nhỏ hơn với trọng lương đầu đạn chỉ có 405 kg, tầm hoạt động ngắn hơn cũng như đường kính nhỏ hơn và được dự định phóng từ các ống ngư lôi 533mm của tàu ngầm khi lặn. Tầm hoạt động của nó khoảng 9.000 m với 49–51 knot (91–94 km/h) hay 12.000 m với 45–47 knot (83–87 km/h)[1] gấp ba lần tầm hoạt động của ngư lôi Mark 14 của Hoa Kỳ với tốc độ tương đương.

Ngư lôi Shiki 95 là loại ngư lôi nhanh nhất lúc bấy giờ được sử dụng trong hải quân. Đầu đạn của nó là lớn nhất trong các loại ngư lôi được sử dụng bởi tàu ngầm, và chỉ đứng thứ hai sau Shiki 93 loại ngư lôi được phóng bởi các tàu nổi của Nhật Bản. Nó chạy bằng nhiên liệu trộn oxy nguyên chất chứ không phải khí nén thông thường như các loại ngư lôi khác.

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Mark Stille, Tony Bryan. Imperial Japanese Navy Submarines 1941-45. Osprey. tr. 7.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]