1025

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 990  1000  1010  - 1020 -  1030  1040  1050
Năm: 1022 1023 1024 - 1025 - 1026 1027 1028

Năm 1025 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1025 trong lịch khác
Lịch Gregory 1025
MXXV
Ab urbe condita 1777
Lịch Armenia 474
ԹՎ ՆՀԴ
Lịch Bahá'í -819 – -818
Lịch Bengal 432
Lịch Berber 1975
Phật lịch 1569
Lịch Myanma 387
Lịch Byzantine 6533 – 6534
Âm lịch Ngày 29 tháng một (11) năm Giáp Tí
(29 -11 - 3661/3721)
— đến —
Ngày mùng 9 tháng chạp năm Ất Sửu
(9 -12 - 3662/3722)
Lịch Copt 741 – 742
Lịch Ethiopia 1017 – 1018
Lịch Do Thái 47854786
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1081 – 1082
 - Shaka Samvat 947 – 948
 - Kali Yuga 4126 – 4127
Lịch Holocene 11025
Lịch Iran 403 – 404
Lịch Hồi giáo 415 – 416
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3358
Dương lịch Thái 1568

Mất [sửa]