1026

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 990  1000  1010  - 1020 -  1030  1040  1050
Năm: 1023 1024 1025 - 1026 - 1027 1028 1029

Năm 1026 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1026 trong lịch khác
Lịch Gregory 1026
MXXVI
Ab urbe condita 1778
Lịch Armenia 475
ԹՎ ՆՀԵ
Lịch Bahá'í -818 – -817
Lịch Bengal 433
Lịch Berber 1976
Phật lịch 1570
Lịch Myanma 388
Lịch Byzantine 6534 – 6535
Âm lịch Ngày mùng 10 tháng chạp năm Ất Sửu
(10 -12 - 3662/3722)
— đến —
Ngày 20 tháng một (11) năm Bính Dần
(20 -11 - 3663/3723)
Lịch Copt 742 – 743
Lịch Ethiopia 1018 – 1019
Lịch Do Thái 47864787
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1082 – 1083
 - Shaka Samvat 948 – 949
 - Kali Yuga 4127 – 4128
Lịch Holocene 11026
Lịch Iran 404 – 405
Lịch Hồi giáo 416 – 417
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3359
Dương lịch Thái 1569

Mất [sửa]