1049

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 1010  1020  1030  - 1040 -  1050  1060  1070
Năm: 1046 1047 1048 - 1049 - 1050 1051 1052

Năm 1049 là một năm trong lịch Julius.

1049 trong lịch khác
Lịch Gregory 1049
MXLIX
Ab urbe condita 1801
Lịch Armenia 498
ԹՎ ՆՂԸ
Lịch Bahá'í -795 – -794
Lịch Bengal 456
Lịch Berber 1999
Phật lịch 1593
Lịch Myanma 411
Lịch Byzantine 6557 – 6558
Âm lịch Ngày 25 tháng một (11) năm Mậu Tí
(25 -11 - 3685/3745)
— đến —
Ngày mùng 4 tháng chạp năm Kỉ Sửu
(4 -12 - 3686/3746)
Lịch Copt 765 – 766
Lịch Ethiopia 1041 – 1042
Lịch Do Thái 48094810
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1105 – 1106
 - Shaka Samvat 971 – 972
 - Kali Yuga 4150 – 4151
Lịch Holocene 11049
Lịch Iran 427 – 428
Lịch Hồi giáo 440 – 441
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3382
Dương lịch Thái 1592
x  t  s

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác