1051

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 1020  1030  1040  - 1050 -  1060  1070  1080
Năm: 1048 1049 1050 - 1051 - 1052 1053 1054

Năm 1051 là một năm trong lịch Julius.

1051 trong lịch khác
Lịch Gregory 1051
MLI
Ab urbe condita 1803
Lịch Armenia 500
ԹՎ Շ
Lịch Bahá'í -793 – -792
Lịch Bengal 458
Lịch Berber 2001
Phật lịch 1595
Lịch Myanma 413
Lịch Byzantine 6559 – 6560
Âm lịch Ngày 16 tháng một (11) nhuận năm Canh Dần
(16 -nhuận 11 - 3687/3747)
— đến —
Ngày 26 tháng một (11) năm Tân Mão
(26 -11 - 3688/3748)
Lịch Copt 767 – 768
Lịch Ethiopia 1043 – 1044
Lịch Do Thái 48114812
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1107 – 1108
 - Shaka Samvat 973 – 974
 - Kali Yuga 4152 – 4153
Lịch Holocene 11051
Lịch Iran 429 – 430
Lịch Hồi giáo 442 – 443
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3384
Dương lịch Thái 1594

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]