1060

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 1030  1040  1050  - 1060 -  1070  1080  1090
Năm: 1057 1058 1059 - 1060 - 1061 1062 1063

Năm 1060 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1060 trong lịch khác
Lịch Gregory 1060
MLX
Ab urbe condita 1813
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 509
ԹՎ ՇԹ
Lịch Assyria 5810
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1116–1117
 - Shaka Samvat 982–983
 - Kali Yuga 4161–4162
Lịch Bahá’í -784 – -783
Lịch Bengal 467
Lịch Berber 2010
Can Chi Kỷ Hợi (己亥年)
3756 hoặc 3696
    — đến —
Canh Tý (庚子年)
3757 hoặc 3697
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 776–777
Lịch Dân Quốc 852 trước Dân Quốc
民前852年
Lịch Do Thái 4820–4821
Lịch Đông La Mã 6568–6569
Lịch Ethiopia 1052–1053
Lịch Holocen 11060
Lịch Hồi giáo 451–452
Lịch Igbo 60–61
Lịch Iran 438–439
Lịch Julius 1060
MLX
Lịch Myanma 422
Lịch Nhật Bản Kōhei 3
(3年)
Phật lịch 1604
Dương lịch Thái 1603
Lịch Triều Tiên 3393

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]