1095

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 1060  1070  1080  - 1090 -  1100  1110  1120
Năm: 1092 1093 1094 - 1095 - 1096 1097 1098

Năm 1095 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1095 trong lịch khác
Lịch Gregory 1095
MXCV
Ab urbe condita 1848
Năm niên hiệu Anh Will. 2 – 9 Will. 2
Lịch Armenia 544
ԹՎ ՇԽԴ
Lịch Assyria 5845
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1151–1152
 - Shaka Samvat 1017–1018
 - Kali Yuga 4196–4197
Lịch Bahá’í -749 – -748
Lịch Bengal 502
Lịch Berber 2045
Can Chi Giáp Tuất (甲戌年)
3791 hoặc 3731
    — đến —
Ất Hợi (乙亥年)
3792 hoặc 3732
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 811–812
Lịch Dân Quốc 817 trước Dân Quốc
民前817年
Lịch Do Thái 4855–4856
Lịch Đông La Mã 6603–6604
Lịch Ethiopia 1087–1088
Lịch Holocen 11095
Lịch Hồi giáo 487–488
Lịch Igbo 95–96
Lịch Iran 473–474
Lịch Julius 1095
MXCV
Lịch Myanma 457
Lịch Nhật Bản Kahō 2
(嘉保2年)
Phật lịch 1639
Dương lịch Thái 1638
Lịch Triều Tiên 3428

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]