1198

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1160  1170  1180  - 1190 -  1200  1210  1220
Năm: 1195 1196 1197 - 1198 - 1199 1200 1201

Năm 1198 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa]

Sinh[sửa]

1198 trong lịch khác
Lịch Gregory 1198
MCXCVIII
Ab urbe condita 1950
Lịch Armenia 647
ԹՎ ՈԽԷ
Lịch Bahá'í -646 – -645
Lịch Bengal 605
Lịch Berber 2148
Phật lịch 1742
Lịch Myanma 560
Lịch Byzantine 6706 – 6707
Âm lịch Ngày 22 tháng một (11) năm Đinh Tị
(22 -11 - 3834/3894)
— đến —
Ngày mùng 2 tháng chạp năm Mậu Ngọ
(2 -12 - 3835/3895)
Lịch Copt 914 – 915
Lịch Ethiopia 1190 – 1191
Lịch Do Thái 49584959
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1254 – 1255
 - Shaka Samvat 1120 – 1121
 - Kali Yuga 4299 – 4300
Lịch Holocene 11198
Lịch Iran 576 – 577
Lịch Hồi giáo 594 – 595
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3531
Dương lịch Thái 1741

Mất[sửa]