12
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 12 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | -20 -10 0 - 10 - 20 30 40 |
| Năm: | 9 10 11 - 12 - 13 14 15 |
| Lịch Gregory | 12 XII |
| Ab urbe condita | 764 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1832 – -1831 |
| Lịch Bengal | -581 |
| Lịch Berber | 962 |
| Phật lịch | 556 |
| Lịch Myanma | -626 |
| Lịch Byzantine | 5520 – 5521 |
| Âm lịch | Ngày 19 tháng chạp năm Tân Mùi (19 -12 - 2648/2708) — đến —
Ngày 29 tháng chạp năm Nhâm Thân(29 -12 - 2649/2709) |
| Lịch Copt | -272 – -271 |
| Lịch Ethiopia | 4 – 5 |
| Lịch Do Thái | 3772 – 3773 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 68 – 69 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3113 – 3114 |
| Lịch Holocene | 10012 |
| Lịch Iran | 610 BP – 609 BP |
| Lịch Hồi giáo | 629 BH – 628 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2345 |
| Dương lịch Thái | 555 |
Năm 12 là một năm trong lịch Julius.