9
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 9 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | -30 -20 -10 - 0 - 10 20 30 |
| Năm: | 6 7 8 - 9 - 10 11 12 |
| Lịch Gregory | 9 IX |
| Ab urbe condita | 761 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1835 – -1834 |
| Lịch Bengal | -584 |
| Lịch Berber | 959 |
| Phật lịch | 553 |
| Lịch Myanma | -629 |
| Lịch Byzantine | 5517 – 5518 |
| Âm lịch | Ngày 16 tháng một (11) năm Mậu Thìn (16 -11 - 2645/2705) — đến —
Ngày 26 tháng chạp năm Kỉ Tị(26 -12 - 2646/2706) |
| Lịch Copt | -275 – -274 |
| Lịch Ethiopia | 1 – 2 |
| Lịch Do Thái | 3769 – 3770 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 65 – 66 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3110 – 3111 |
| Lịch Holocene | 10009 |
| Lịch Iran | 613 BP – 612 BP |
| Lịch Hồi giáo | 632 BH – 631 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2342 |
| Dương lịch Thái | 552 |
Năm 9 là một năm trong lịch Julius.