8
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 8 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | -30 -20 -10 - 0 - 10 20 30 |
| Năm: | 5 6 7 - 8 - 9 10 11 |
| Lịch Gregory | 8 VIII |
| Ab urbe condita | 760 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1836 – -1835 |
| Lịch Bengal | -585 |
| Lịch Berber | 958 |
| Phật lịch | 552 |
| Lịch Myanma | -630 |
| Lịch Byzantine | 5516 – 5517 |
| Âm lịch | Ngày mùng 5 tháng chạp năm Đinh Mão (5 -12 - 2644/2704) — đến —
Ngày 15 tháng một (11) năm Mậu Thìn(15 -11 - 2645/2705) |
| Lịch Copt | -276 – -275 |
| Lịch Ethiopia | 0 – 1 |
| Lịch Do Thái | 3768 – 3769 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 64 – 65 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3109 – 3110 |
| Lịch Holocene | 10008 |
| Lịch Iran | 614 BP – 613 BP |
| Lịch Hồi giáo | 633 BH – 632 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2341 |
| Dương lịch Thái | 551 |
Năm 8 là một năm trong lịch Julius.