5

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: -30  -20  -10  - 0 -  10  20  30
Năm: 2 3 4 - 5 - 6 7 8
5 trong lịch khác
Lịch Gregory 5
V
Ab urbe condita 758
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4755
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 61–62
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3106–3107
Lịch Bahá’í -1839 – -1838
Lịch Bengal -588
Lịch Berber 955
Can Chi Giáp Tý (甲子年)
2701 hoặc 2641
    — đến —
Ất Sửu (乙丑年)
2702 hoặc 2642
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -279 – -278
Lịch Dân Quốc 1907 trước Dân Quốc
民前1907年
Lịch Do Thái 3765–3766
Lịch Đông La Mã 5513–5514
Lịch Ethiopia -3 – -2
Lịch Holocen 10005
Lịch Hồi giáo 636 BH – 635 BH
Lịch Igbo -995 – -994
Lịch Iran 617 BP – 616 BP
Lịch Julius 5
V
Lịch Myanma -633
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 549
Dương lịch Thái 548
Lịch Triều Tiên 2338

Năm 5 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]