64
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 64 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 30 40 50 - 60 - 70 80 90 |
| Năm: | 61 62 63 - 64 - 65 66 67 |
| Lịch Gregory | 64 LXIV |
| Ab urbe condita | 816 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1780 – -1779 |
| Lịch Bengal | -529 |
| Lịch Berber | 1014 |
| Phật lịch | 608 |
| Lịch Myanma | -574 |
| Lịch Byzantine | 5572 – 5573 |
| Âm lịch | Ngày 23 tháng một (11) năm Quí Hợi (23 -11 - 2700/2760) — đến —
Ngày mùng 4 tháng chạp năm Giáp Tí(4 -12 - 2701/2761) |
| Lịch Copt | -220 – -219 |
| Lịch Ethiopia | 56 – 57 |
| Lịch Do Thái | 3824 – 3825 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 120 – 121 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3165 – 3166 |
| Lịch Holocene | 10064 |
| Lịch Iran | 558 BP – 557 BP |
| Lịch Hồi giáo | 575 BH – 574 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2397 |
| Dương lịch Thái | 607 |
Năm 64 là một năm trong lịch Julius.