66
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 66 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 30 40 50 - 60 - 70 80 90 |
| Năm: | 63 64 65 - 66 - 67 68 69 |
| Lịch Gregory | 66 LXVI |
| Ab urbe condita | 818 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1778 – -1777 |
| Lịch Bengal | -527 |
| Lịch Berber | 1016 |
| Phật lịch | 610 |
| Lịch Myanma | -572 |
| Lịch Byzantine | 5574 – 5575 |
| Âm lịch | Ngày 16 tháng một (11) năm Ất Sửu (16 -11 - 2702/2762) — đến —
Ngày 26 tháng một (11) năm Bính Dần(26 -11 - 2703/2763) |
| Lịch Copt | -218 – -217 |
| Lịch Ethiopia | 58 – 59 |
| Lịch Do Thái | 3826 – 3827 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 122 – 123 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3167 – 3168 |
| Lịch Holocene | 10066 |
| Lịch Iran | 556 BP – 555 BP |
| Lịch Hồi giáo | 573 BH – 572 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2399 |
| Dương lịch Thái | 609 |
Năm 66 là một năm trong lịch Julius.