6
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 6 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | -30 -20 -10 - 0 - 10 20 30 |
| Năm: | 3 4 5 - 6 - 7 8 9 |
| Lịch Gregory | 6 VI |
| Ab urbe condita | 758 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1838 – -1837 |
| Lịch Bengal | -587 |
| Lịch Berber | 956 |
| Phật lịch | 550 |
| Lịch Myanma | -632 |
| Lịch Byzantine | 5514 – 5515 |
| Âm lịch | Ngày 13 tháng một (11) năm Ất Sửu (13 -11 - 2642/2702) — đến —
Ngày 23 tháng một (11) năm Bính Dần(23 -11 - 2643/2703) |
| Lịch Copt | -278 – -277 |
| Lịch Ethiopia | -2 – -1 |
| Lịch Do Thái | 3766 – 3767 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 62 – 63 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3107 – 3108 |
| Lịch Holocene | 10006 |
| Lịch Iran | 616 BP – 615 BP |
| Lịch Hồi giáo | 635 BH – 634 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2339 |
| Dương lịch Thái | 549 |
Năm 6 là một năm trong lịch Julius.