3
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Xin xem các mục từ khác có tên tương tự ở 3 (định hướng).
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 |
|---|---|
| Thế kỷ: | thế kỷ1 TCN – thế kỷ 1 – thế kỷ 2 |
| Thập niên: | thập niên 20 TCN thập niên 10 TCN 0s TCN – 0s – thập niên 10 thập niên 20 thập niên 30 |
| Năm: | 1 TCN 1 2 – 3 – 4 5 6 |
| Lịch Gregory | 3 III |
| Ab urbe condita | 755 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1841 – -1840 |
| Lịch Bengal | -590 |
| Lịch Berber | 953 |
| Phật lịch | 547 |
| Lịch Myanma | -635 |
| Lịch Byzantine | 5511 – 5512 |
| Âm lịch | Ngày ({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1722154}} ) — đến —
Ngày({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1722518}} ) |
| Lịch Copt | -281 – -280 |
| Lịch Ethiopia | -5 – -4 |
| Lịch Do Thái | 3763 – 3764 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 59 – 60 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3104 – 3105 |
| Lịch Holocene | 10003 |
| Lịch Iran | 619 BP – 618 BP |
| Lịch Hồi giáo | 638 BH – 637 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2336 |
| Dương lịch Thái | 546 |
Năm 3 là một năm trong lịch Julius.