41
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 41 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 10 20 30 - 40 - 50 60 70 |
| Năm: | 38 39 40 - 41 - 42 43 44 |
| Lịch Gregory | 41 XLI |
| Ab urbe condita | 793 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1803 – -1802 |
| Lịch Bengal | -552 |
| Lịch Berber | 991 |
| Phật lịch | 585 |
| Lịch Myanma | -597 |
| Lịch Byzantine | 5549 – 5550 |
| Âm lịch | Ngày mùng 10 tháng một (11) năm Canh Tí (10 -11 - 2677/2737) — đến —
Ngày 20 tháng một (11) năm Tân Sửu(20 -11 - 2678/2738) |
| Lịch Copt | -243 – -242 |
| Lịch Ethiopia | 33 – 34 |
| Lịch Do Thái | 3801 – 3802 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 97 – 98 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3142 – 3143 |
| Lịch Holocene | 10041 |
| Lịch Iran | 581 BP – 580 BP |
| Lịch Hồi giáo | 599 BH – 598 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2374 |
| Dương lịch Thái | 584 |
Năm 41 là một năm trong lịch Julius.