40

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: 10  20  30  - 40 -  50  60  70
Năm: 37 38 39 - 40 - 41 42 43
40 trong lịch khác
Lịch Gregory 40
XL
Ab urbe condita 792
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1804 – -1803
Lịch Bengal -553
Lịch Berber 990
Phật lịch 584
Lịch Myanma -598
Lịch Byzantine 5548 – 5549
Âm lịch Ngày 28 tháng một (11) năm Kỉ Hợi
(28 -11 - 2676/2736)
— đến —
Ngày mùng 9 tháng một (11) năm Canh Tí
(9 -11 - 2677/2737)
Lịch Copt -244 – -243
Lịch Ethiopia 32 – 33
Lịch Do Thái 38003801
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 96 – 97
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3141 – 3142
Lịch Holocene 10040
Lịch Iran 582 BP – 581 BP
Lịch Hồi giáo 600 BH – 599 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2373
Dương lịch Thái 583

Năm 40 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

-Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

Sinh [sửa]

Mất [sửa]