42

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: 10  20  30  - 40 -  50  60  70
Năm: 39 40 41 - 42 - 43 44 45
42 trong lịch khác
Lịch Gregory 42
XLII
Ab urbe condita 794
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1802 – -1801
Lịch Bengal -551
Lịch Berber 992
Phật lịch 586
Lịch Myanma -596
Lịch Byzantine 5550 – 5551
Âm lịch Ngày 21 tháng một (11) năm Tân Sửu
(21 -11 - 2678/2738)
— đến —
Ngày mùng 1 tháng chạp năm Nhâm Dần
(1 -12 - 2679/2739)
Lịch Copt -242 – -241
Lịch Ethiopia 34 – 35
Lịch Do Thái 38023803
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 98 – 99
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3143 – 3144
Lịch Holocene 10042
Lịch Iran 580 BP – 579 BP
Lịch Hồi giáo 598 BH – 597 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2375
Dương lịch Thái 585
x  t  s

Năm 42 là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác