45

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: 10  20  30  - 40 -  50  60  70
Năm: 42 43 44 - 45 - 46 47 48
45 trong lịch khác
Lịch Gregory 45
XLV
Ab urbe condita 798
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4795
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 101–102
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3146–3147
Lịch Bahá’í -1799 – -1798
Lịch Bengal -548
Lịch Berber 995
Can Chi Giáp Thìn (甲辰年)
2741 hoặc 2681
    — đến —
Ất Tỵ (乙巳年)
2742 hoặc 2682
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -239 – -238
Lịch Dân Quốc 1867 trước Dân Quốc
民前1867年
Lịch Do Thái 3805–3806
Lịch Đông La Mã 5553–5554
Lịch Ethiopia 37–38
Lịch Holocen 10045
Lịch Hồi giáo 595 BH – 594 BH
Lịch Igbo -955 – -954
Lịch Iran 577 BP – 576 BP
Lịch Julius 45
XLV
Lịch Myanma -593
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 589
Dương lịch Thái 588
Lịch Triều Tiên 2378

Năm 45 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]