44
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 44 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 10 20 30 - 40 - 50 60 70 |
| Năm: | 41 42 43 - 44 - 45 46 47 |
| Lịch Gregory | 44 XLIV |
| Ab urbe condita | 796 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1800 – -1799 |
| Lịch Bengal | -549 |
| Lịch Berber | 994 |
| Phật lịch | 588 |
| Lịch Myanma | -594 |
| Lịch Byzantine | 5552 – 5553 |
| Âm lịch | Ngày 12 tháng một (11) năm Quí Mão (12 -11 - 2680/2740) — đến —
Ngày 23 tháng một (11) năm Giáp Thìn(23 -11 - 2681/2741) |
| Lịch Copt | -240 – -239 |
| Lịch Ethiopia | 36 – 37 |
| Lịch Do Thái | 3804 – 3805 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 100 – 101 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3145 – 3146 |
| Lịch Holocene | 10044 |
| Lịch Iran | 578 BP – 577 BP |
| Lịch Hồi giáo | 596 BH – 595 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2377 |
| Dương lịch Thái | 587 |
Năm 44 là một năm trong lịch Julius.