9 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
9
Số đếm 9
chín
Số thứ tự thứ chín
Tính chất
Hệ đếm cửu phân
Phân tích nhân tử 32
Chia hết cho 1, 3, 9
Biểu diễn
Nhị phân 10012
Tam phân 1003
Tứ phân 214
Bát phân 118
Thập nhị phân 912
Thập lục phân 916
Nhị thập phân 920
Cơ số 36 936
Số La Mã IX
8 9 10

9 (chín) là một số tự nhiên ngay sau 8 và ngay trước 10.

  • Số chín là số chính phương.
  • Số chín được viết ở dạng gần như là đảo ngược của số sáu.
  • Bình phương của 9 là 81.
  • Căn bậc hai của 9 là 3.
  • 1/9 = 0,11111111111...
  • Tính chất đặc biệt:
    • 9*123456789 = 1111111101
    • 9*987654321 = 8888888889

Trong hóa học[sửa | sửa mã nguồn]

  • 9 là số hiệu nguyên tử của nguyên tô flo (F)