108 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
108
Số đếm 108
một trăm lẻ tám
Số thứ tự thứ một trăm lẻ tám
Tính chất
Phân tích nhân tử 22 × 33
Chia hết cho 1, 2, 3, 4, 6, 9, 12, 18, 27, 36, 54, 108
Biểu diễn
Nhị phân 11011002
Tam phân 110003
Tứ phân 12304
Bát phân 1548
Thập nhị phân 9012
Thập lục phân 6C16
Nhị thập phân 5820
Cơ số 36 3036
Số La Mã CVIII
107 108 109

108 (một trăm linh tám) là một số tự nhiên ngay sau 107 và ngay trước 109.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]