92 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
92
Số đếm 92
chín mươi hai
Số thứ tự thứ chín mươi hai
Tính chất
Phân tích nhân tử 22 × 23
Chia hết cho 1, 2, 4, 23, 46, 92
Biểu diễn
Nhị phân 10111002
Tam phân 101023
Tứ phân 11304
Bát phân 1348
Thập nhị phân 7812
Thập lục phân 5C16
Nhị thập phân 4C20
Cơ số 36 2K36
Số La Mã XCII
91 92 93

92 (chín mươi hai) là một số tự nhiên ngay sau 91 và ngay trước 93.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]