2000 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
2000
Số đếm 2000
hai ngàn
Số thứ tự thứ hai ngàn
Tính chất
Phân tích nhân tử 24 × 53
Biểu diễn
Nhị phân 111110100002
Tam phân 22020023
Tứ phân 1331004
Bát phân 37208
Thập nhị phân 11A812
Thập lục phân 7D016
Nhị thập phân 50020
Cơ số 36 1JK36
Số La Mã MM
1999 2000 2001
Số tròn nghìn
1000 2000 3000

2000 (hai nghìn, hay hai ngàn) là một số tự nhiên ngay sau 1999 và ngay trước 2001.