180 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
180
Số đếm 180
một trăm tám mươi
Số thứ tự thứ một trăm tám mươi
Tính chất
Phân tích nhân tử 22 × 32 × 5
Chia hết cho 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 12, 15, 18, 20, 30, 36, 45, 60, 90, 180
Biểu diễn
Nhị phân 101101002
Tam phân 202003
Tứ phân 23104
Bát phân 2648
Thập nhị phân 13012
Thập lục phân B416
Nhị thập phân 9020
Cơ số 36 5036
Số La Mã CLXXX
179 180 181

180 (một trăm tám mươi) là một số tự nhiên ngay sau 179 và ngay trước 181.