122
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 122 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 90 100 110 - 120 - 130 140 150 |
| Năm: | 119 120 121 - 122 - 123 124 125 |
| Lịch Gregory | 122 CXXII |
| Ab urbe condita | 874 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1722 – -1721 |
| Lịch Bengal | -471 |
| Lịch Berber | 1072 |
| Phật lịch | 666 |
| Lịch Myanma | -516 |
| Lịch Byzantine | 5630 – 5631 |
| Âm lịch | Ngày mùng 6 tháng chạp năm Tân Dậu (6 -12 - 2758/2818) — đến —
Ngày 16 tháng một (11) năm Nhâm Tuất(16 -11 - 2759/2819) |
| Lịch Copt | -162 – -161 |
| Lịch Ethiopia | 114 – 115 |
| Lịch Do Thái | 3882 – 3883 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 178 – 179 |
| - Shaka Samvat | 44 – 45 |
| - Kali Yuga | 3223 – 3224 |
| Lịch Holocene | 10122 |
| Lịch Iran | 500 BP – 499 BP |
| Lịch Hồi giáo | 515 BH – 514 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2455 |
| Dương lịch Thái | 665 |
Năm 122 là một năm trong lịch Julius.