1243

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1210  1220  1230  - 1240 -  1250  1260  1270
Năm: 1240 1241 1242 - 1243 - 1244 1245 1246

Năm 1243 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1243 trong lịch khác
Lịch Gregory 1243
MCCXLIII
Ab urbe condita 1996
Năm niên hiệu Anh 27 Hen. 3 – 28 Hen. 3
Lịch Armenia 692
ԹՎ ՈՂԲ
Lịch Assyria 5993
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1299–1300
 - Shaka Samvat 1165–1166
 - Kali Yuga 4344–4345
Lịch Bahá’í -601 – -600
Lịch Bengal 650
Lịch Berber 2193
Can Chi Nhâm Dần (壬寅年)
3939 hoặc 3879
    — đến —
Quý Mão (癸卯年)
3940 hoặc 3880
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 959–960
Lịch Dân Quốc 669 trước Dân Quốc
民前669年
Lịch Do Thái 5003–5004
Lịch Đông La Mã 6751–6752
Lịch Ethiopia 1235–1236
Lịch Holocen 11243
Lịch Hồi giáo 640–641
Lịch Igbo 243–244
Lịch Iran 621–622
Lịch Julius 1243
MCCXLIII
Lịch Myanma 605
Lịch Nhật Bản Ninji 4 / Kangen 1
(寛元元年)
Phật lịch 1787
Dương lịch Thái 1786
Lịch Triều Tiên 3576

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]