1278

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1240  1250  1260  - 1270 -  1280  1290  1300
Năm: 1275 1276 1277 - 1278 - 1279 1280 1281

Năm 1278 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1278 trong lịch khác
Lịch Gregory 1278
MCCLXXVIII
Ab urbe condita 2031
Năm niên hiệu Anh Edw. 1 – 7 Edw. 1
Lịch Armenia 727
ԹՎ ՉԻԷ
Lịch Assyria 6028
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1334–1335
 - Shaka Samvat 1200–1201
 - Kali Yuga 4379–4380
Lịch Bahá’í -566 – -565
Lịch Bengal 685
Lịch Berber 2228
Can Chi Đinh Sửu (丁丑年)
3974 hoặc 3914
    — đến —
Mậu Dần (戊寅年)
3975 hoặc 3915
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 994–995
Lịch Dân Quốc 634 trước Dân Quốc
民前634年
Lịch Do Thái 5038–5039
Lịch Đông La Mã 6786–6787
Lịch Ethiopia 1270–1271
Lịch Holocen 11278
Lịch Hồi giáo 676–677
Lịch Igbo 278–279
Lịch Iran 656–657
Lịch Julius 1278
MCCLXXVIII
Lịch Myanma 640
Lịch Nhật Bản Kenji 4 / Kōan 1
(弘安元年)
Phật lịch 1822
Dương lịch Thái 1821
Lịch Triều Tiên 3611

Mất[sửa | sửa mã nguồn]