1289
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14 |
| Thập niên: | 1250 1260 1270 - 1280 - 1290 1300 1310 |
| Năm: | 1286 1287 1288 - 1289 - 1290 1291 1292 |
Năm 1289 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1289 MCCLXXXIX |
| Ab urbe condita | 2041 |
| Lịch Armenia | 738 ԹՎ ՉԼԸ |
| Lịch Bahá'í | -555 – -554 |
| Lịch Bengal | 696 |
| Lịch Berber | 2239 |
| Phật lịch | 1833 |
| Lịch Myanma | 651 |
| Lịch Byzantine | 6797 – 6798 |
| Âm lịch | Ngày mùng 8 tháng chạp năm Mậu Tí (8 -12 - 3925/3985) — đến —
Ngày 18 tháng một (11) năm Kỉ Sửu(18 -11 - 3926/3986) |
| Lịch Copt | 1005 – 1006 |
| Lịch Ethiopia | 1281 – 1282 |
| Lịch Do Thái | 5049 – 5050 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1345 – 1346 |
| - Shaka Samvat | 1211 – 1212 |
| - Kali Yuga | 4390 – 4391 |
| Lịch Holocene | 11289 |
| Lịch Iran | 667 – 668 |
| Lịch Hồi giáo | 687 – 688 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3622 |
| Dương lịch Thái | 1832 |