1311
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 13 - thế kỷ 14 - thế kỷ 15 |
| Thập niên: | 1280 1290 1300 - 1310 - 1320 1330 1340 |
| Năm: | 1308 1309 1310 - 1311 - 1312 1313 1314 |
Năm 1311 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1311 MCCCXI |
| Ab urbe condita | 2063 |
| Lịch Armenia | 760 ԹՎ ՉԿ |
| Lịch Bahá'í | -533 – -532 |
| Lịch Bengal | 718 |
| Lịch Berber | 2261 |
| Phật lịch | 1855 |
| Lịch Myanma | 673 |
| Lịch Byzantine | 6819 – 6820 |
| Âm lịch | Ngày 11 tháng chạp năm Canh Tuất (11 -12 - 3947/4007) — đến —
Ngày 21 tháng một (11) năm Tân Hợi(21 -11 - 3948/4008) |
| Lịch Copt | 1027 – 1028 |
| Lịch Ethiopia | 1303 – 1304 |
| Lịch Do Thái | 5071 – 5072 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1367 – 1368 |
| - Shaka Samvat | 1233 – 1234 |
| - Kali Yuga | 4412 – 4413 |
| Lịch Holocene | 11311 |
| Lịch Iran | 689 – 690 |
| Lịch Hồi giáo | 710 – 711 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3644 |
| Dương lịch Thái | 1854 |