1312

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 13 - thế kỷ 14 - thế kỷ 15
Thập niên: 1280  1290  1300  - 1310 -  1320  1330  1340
Năm: 1309 1310 1311 - 1312 - 1313 1314 1315

Năm 1312 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1312 trong lịch khác
Lịch Gregory 1312
MCCCXII
Ab urbe condita 2064
Lịch Armenia 761
ԹՎ ՉԿԱ
Lịch Bahá'í -532 – -531
Lịch Bengal 719
Lịch Berber 2262
Phật lịch 1856
Lịch Myanma 674
Lịch Byzantine 6820 – 6821
Âm lịch Ngày 22 tháng một (11) năm Tân Hợi
(22 -11 - 3948/4008)
— đến —
Ngày mùng 3 tháng chạp năm Nhâm Tí
(3 -12 - 3949/4009)
Lịch Copt 1028 – 1029
Lịch Ethiopia 1304 – 1305
Lịch Do Thái 50725073
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1368 – 1369
 - Shaka Samvat 1234 – 1235
 - Kali Yuga 4413 – 4414
Lịch Holocene 11312
Lịch Iran 690 – 691
Lịch Hồi giáo 711 – 712
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3645
Dương lịch Thái 1855

Mất [sửa]