1359
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 13 - thế kỷ 14 - thế kỷ 15 |
| Thập niên: | 1320 1330 1340 - 1350 - 1360 1370 1380 |
| Năm: | 1356 1357 1358 - 1359 - 1360 1361 1362 |
Năm 1359 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1359 MCCCLIX |
| Ab urbe condita | 2111 |
| Lịch Armenia | 808 ԹՎ ՊԸ |
| Lịch Bahá'í | -485 – -484 |
| Lịch Bengal | 766 |
| Lịch Berber | 2309 |
| Phật lịch | 1903 |
| Lịch Myanma | 721 |
| Lịch Byzantine | 6867 – 6868 |
| Âm lịch | Ngày mùng 2 tháng chạp năm Mậu Tuất (2 -12 - 3995/4055) — đến —
Ngày 11 tháng chạp năm Kỉ Hợi(11 -12 - 3996/4056) |
| Lịch Copt | 1075 – 1076 |
| Lịch Ethiopia | 1351 – 1352 |
| Lịch Do Thái | 5119 – 5120 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1415 – 1416 |
| - Shaka Samvat | 1281 – 1282 |
| - Kali Yuga | 4460 – 4461 |
| Lịch Holocene | 11359 |
| Lịch Iran | 737 – 738 |
| Lịch Hồi giáo | 760 – 761 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3692 |
| Dương lịch Thái | 1902 |