1374
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 13 - thế kỷ 14 - thế kỷ 15 |
| Thập niên: | 1340 1350 1360 - 1370 - 1380 1390 1400 |
| Năm: | 1371 1372 1373 - 1374 - 1375 1376 1377 |
Năm 1374 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện[sửa]
Sinh[sửa]
| Lịch Gregory | 1374 MCCCLXXIV |
| Ab urbe condita | 2126 |
| Lịch Armenia | 823 ԹՎ ՊԻԳ |
| Lịch Bahá'í | -470 – -469 |
| Lịch Bengal | 781 |
| Lịch Berber | 2324 |
| Phật lịch | 1918 |
| Lịch Myanma | 736 |
| Lịch Byzantine | 6882 – 6883 |
| Âm lịch | Ngày 18 tháng một (11) nhuận năm Quí Sửu (18 -nhuận 11 - 4010/4070) — đến —
Ngày 28 tháng một (11) năm Giáp Dần(28 -11 - 4011/4071) |
| Lịch Copt | 1090 – 1091 |
| Lịch Ethiopia | 1366 – 1367 |
| Lịch Do Thái | 5134 – 5135 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1430 – 1431 |
| - Shaka Samvat | 1296 – 1297 |
| - Kali Yuga | 4475 – 4476 |
| Lịch Holocene | 11374 |
| Lịch Iran | 752 – 753 |
| Lịch Hồi giáo | 775 – 776 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3707 |
| Dương lịch Thái | 1917 |