139

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3
Thập niên: 100  110  120  - 130 -  140  150  160
Năm: 136 137 138 - 139 - 140 141 142
139 trong lịch khác
Lịch Gregory 139
CXXXIX
Ab urbe condita 891
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1705 – -1704
Lịch Bengal -454
Lịch Berber 1089
Phật lịch 683
Lịch Myanma -499
Lịch Byzantine 5647 – 5648
Âm lịch Ngày 13 tháng một (11) năm Mậu Dần
(13 -11 - 2775/2835)
— đến —
Ngày 23 tháng một (11) năm Kỉ Mão
(23 -11 - 2776/2836)
Lịch Copt -145 – -144
Lịch Ethiopia 131 – 132
Lịch Do Thái 38993900
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 195 – 196
 - Shaka Samvat 61 – 62
 - Kali Yuga 3240 – 3241
Lịch Holocene 10139
Lịch Iran 483 BP – 482 BP
Lịch Hồi giáo 498 BH – 497 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2472
Dương lịch Thái 682

Năm 139 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa]

Sinh[sửa]

Mất[sửa]